| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Kyzylzhar Petropavlovsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Scolar Resita |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 19-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KAZ PR | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | T | 0.92 | 0 | 0.84 | T | X |
| KAZ PR | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | B | 0.98 | -1.25 | 0.78 | B | X |
| KAZ PR | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.68 | -0.27 | -0.18 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | H | X |
| KAZ PR | 13-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| KAZ C | 28-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
| KAZ PR | 23-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | B | 1.00 | 1 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%
| Scolar Resita |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D2 | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ROM D2 | 06-12-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | 0.79 | 0 | 0.91 | T | ||
| ROM D2 | 30-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| ROM D2 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| ROM D2 | 08-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ROM D2 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | 0.87 | -0.5 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 14-02-2026 | Khách | Herfolge Boldklub Koge | 2 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | 21-02-2026 | Chủ | Chindia Targoviste | 9 Ngày |
| ROM D2 | 28-02-2026 | Khách | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 16 Ngày |
| ROM D2 | 07-03-2026 | Chủ | Corvinul Hunedoara | 23 Ngày |