

| [Isthmian League Premier Division-3] Billericay Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 24 | 9 | 8 | 79 | 46 | 81 | 3 | 58.5% |
| 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 20 | 48 | 1 | 71.4% |
| 20 | 9 | 6 | 5 | 35 | 26 | 33 | 7 | 45.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 8 | 18 | 100.0% |
| [Isthmian League Premier Division-14] Whitehawk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 12 | 12 | 16 | 56 | 69 | 48 | 14 | 30.0% |
| 20 | 7 | 8 | 5 | 27 | 25 | 29 | 12 | 35.0% |
| 20 | 5 | 4 | 11 | 29 | 44 | 19 | 18 | 25.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 0.0% |
| Billericay Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| WhitehawkBillericay Town |
| WhitehawkBillericay Town |
| Billericay TownWhitehawk |
| WhitehawkBillericay Town |
| Billericay TownWhitehawk |
| Billericay TownWhitehawk |
| Billericay TownWhitehawk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 10-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 30-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.32 | -0.28 | -0.49 | T | 0.81 | -0.50 | -0.97 | T | X |
| ENG RYM | 26-08-23 | 1 - 3 (0 - 3) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 06-10-18 | 9 - 1 (6 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FAT | 22-10-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Billericay Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 3 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 03-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Whitehawk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 10-03-26 | 4 - 3 (4 - 1) | 2 - 8 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| ENG RYM | 07-03-26 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 03-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Billericay Town |
| Billericay Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 25-04-2026 | Khách | Welling United | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 25-04-2026 | Chủ | Potters Bar Town | 7 Ngày |

