| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Germania Halberstadt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] Budissa Bautzen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| Germania Halberstadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 19-04-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 25-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 21-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 17-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.31 | -0.40 | T | 0.87 | 0.00 | 0.99 | T | X |
| GER Reg | 16-09-18 | 3 - 0 (3 - 0) | - | -0.40 | -0.28 | -0.44 | T | -0.97 | 0.00 | 0.83 | T | T |
| GER Reg | 09-05-18 | 5 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | T | -0.94 | 0.50 | 0.80 | T | T |
| GER Reg | 15-09-17 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | H | 0.95 | 0.00 | 0.91 | H | T |
| GER Reg | 27-02-16 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.90 | -0.25 | 0.96 | T | T |
| GER Reg | 26-08-15 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.48 | -0.30 | -0.34 | B | 0.96 | 0.50 | 0.88 | B | T |
| GER Reg | 08-03-15 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | H | 0.77 | 0.00 | -0.92 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
| Germania Halberstadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 05-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Budissa Bautzen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Germania Halberstadt |
| Germania Halberstadt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||