

| [ICE Women's Division 1-2] KR Reykjavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 14 | 22 | 2 | 63.6% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 6 | 16 | 1 | 83.3% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | 6 | 4 | 40.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 | 15 | 83.3% |
| [ICE Women's Division 1-10] Tindastoll Neisti Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 0 | 10 | 7 | 50 | 3 | 10 | 9.1% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 23 | 3 | 10 | 20.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 27 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 28 | 0 | 0.0% |
| KR Reykjavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tindastoll Neisti (W)KR Reykjavik (W) |
| KR Reykjavik (W)Tindastoll Neisti (W) |
| KR Reykjavik (W)Tindastoll Neisti (W) |
| KR Reykjavik (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 26-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE WC | 10-07-20 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.80 | -0.22 | -0.19 | T | 0.79 | -0.67 | 0.81 | T | T |
| ICE WC | 28-06-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | T | 0.76 | -0.67 | 0.94 | T | X |
| ICE WLC | 09-05-14 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| KR Reykjavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 14-06-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | X |
| ICE LD1 | 20-05-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 0 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | T | 0.94 | 1.25 | 0.82 | T | T |
| ICE LD1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 03-05-26 | 4 - 3 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 18-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 11-04-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 31-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 10 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
| ICE WLC | 19-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Tindastoll Neisti Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 13-06-26 | 7 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 16-05-26 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 2 - 8 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 08-02-26 | 0 - 16 (0 - 8) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| KR Reykjavik Women |
| KR Reykjavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 03-07-2026 | Khách | Keflavik (W) | 6 Ngày |
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Khách | UMF Selfoss (W) | 13 Ngày |
| ICE LD1 | 17-07-2026 | Chủ | Volsungur Husavik (W) | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 03-07-2026 | Chủ | Haukar (W) | 6 Ngày |
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Khách | Keflavik (W) | 13 Ngày |
| ICE LD1 | 17-07-2026 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 20 Ngày |

