| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-1] Toledo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 11 | 6 | 0 | 31 | 8 | 39 | 1 | 64.7% |
| 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 5 | 25 | 1 | 88.9% |
| 8 | 3 | 5 | 0 | 7 | 3 | 14 | 5 | 37.5% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 83.3% |
| [STDRFEF-16] CD Pedroneras |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 1 | 7 | 9 | 15 | 27 | 10 | 16 | 5.9% |
| 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 11 | 8 | 15 | 12.5% |
| 9 | 0 | 2 | 7 | 7 | 16 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | 3 | 0.0% |
| Toledo |
| Chủ - Khách |
|---|
| ToledoCD Pedroneras |
| CD PedronerasToledo |
| CD PedronerasToledo |
| ToledoCD Pedroneras |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 02-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 20 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 07-03-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 08-12-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Toledo |
| Chủ - Khách |
|---|
| CS PuertollanoToledo |
| ToledoAD San Clemente |
| CD VillacanasToledo |
| ToledoCD Illescas |
| Manchego CiudadToledo |
| ToledoCP Villarrobledo |
| Albacete BToledo |
| ToledoLa Solana |
| ToledoSevilla |
| ToledoSonseca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 21-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 14-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 30-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 16-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA CUP | 28-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.80 | -3 | 0.90 | B | T |
| Spain D4 | 25-10-25 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CD Pedroneras |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 14-12-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 16-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 09-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 26-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Toledo |
| Toledo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 18-01-2026 | Chủ | CD Tarancon | 7 Ngày |
| Spain D4 | 25-01-2026 | Khách | Villarrubia CF | 14 Ngày |
| Spain D4 | 01-02-2026 | Chủ | CD Azuqueca | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 18-01-2026 | Khách | La Solana | 7 Ngày |
| Spain D4 | 25-01-2026 | Chủ | Albacete B | 14 Ngày |
| Spain D4 | 01-02-2026 | Khách | CP Villarrobledo | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

