

| [JPN Regional League-] AS Laranja Kyoto |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 17 | 4 | 16.7% |
| [JPN Regional League-] Cento Cuore Harima |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 10 | 33.3% |
| AS Laranja Kyoto |
| Chủ - Khách |
|---|
| AS Laranja KyotoBundey thuns kakogawa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 24-08-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| AS Laranja Kyoto |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 13-06-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | T |
| JAP RL | 06-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
| JAP RL | 30-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 24-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| JAP RL | 18-04-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 21-09-25 | 6 - 2 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.74 | -0.25 | -0.17 | B | 0.92 | 1.25 | 0.78 | B | T |
| JAP RL | 14-09-25 | 2 - 5 (1 - 4) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 31-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 24-08-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| JAP RL | 13-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
| Cento Cuore Harima |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 14-06-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 5 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | 0.87 | -1 | 0.83 | T | ||
| JAP RL | 06-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 31-05-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.25 | -0.29 | -0.61 | 0.87 | -0.75 | 0.83 | X | ||
| JAP RL | 16-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | X | ||
| JAP RL | 30-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 24-08-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| JAP RL | 05-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.30 | -0.34 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | H | ||
| JAP RL | 07-06-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | 0.99 | 0 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 7 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| AS Laranja Kyoto |
| AS Laranja Kyoto |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||