

| [FRA U19-11] Sarcelles(U19) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 26 | 14 | 11 | 21.4% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 12 | 12 | 5 | 37.5% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | 2 | 13 | 0.0% |
| % |
| [FRA U19-1] Quevilly US U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 2 | 3 | 23 | 16 | 29 | 1 | 64.3% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | 18 | 1 | 100.0% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 13 | 11 | 3 | 37.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| Sarcelles(U19) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sarcelles(U19) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Quevilly US U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA U19 | 11-05-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 04-05-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 13-04-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 06-04-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 30-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 09-03-25 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA U19 | 26-01-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sarcelles(U19) |
| Sarcelles(U19) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA U19 | 31-08-2025 | Khách | Paris Saint Germain U19 | 7 Ngày |
| FRA U19 | 07-09-2025 | Chủ | Paris FC U19 | 14 Ngày |
| FRA U19 | 14-09-2025 | Khách | Lille U19 | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA U19 | 31-08-2025 | Chủ | Dunkerque U19 | 7 Ngày |
| FRA U19 | 07-09-2025 | Khách | Creil(U19) | 14 Ngày |
| FRA U19 | 14-09-2025 | Chủ | Orleans US 45 U19 | 21 Ngày |

