

| [ICE Division 3-] Augnablik Kopavogur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 17 | 18 | 7 | 33.3% |
| [ICE Division 3-] KH Hlidarendi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | 14 | 66.7% |
| Augnablik Kopavogur |
| Chủ - Khách |
|---|
| Augnablik KopavogurKH Hlidarendi |
| KH HlidarendiAugnablik Kopavogur |
| Augnablik KopavogurKH Hlidarendi |
| KH HlidarendiAugnablik Kopavogur |
| KH HlidarendiAugnablik Kopavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 05-08-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 27-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | T | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | X |
| LCE D3 | 19-07-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LCB | 23-03-19 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 15-09-18 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Augnablik Kopavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 14-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.69 | -0.20 | -0.22 | B | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | X |
| LCE D3 | 10-06-26 | 5 - 3 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.47 | -0.24 | -0.45 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
| LCE D3 | 05-06-26 | 6 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | B | 0.96 | 0.25 | 0.74 | B | T |
| LCE D3 | 31-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 23-05-26 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D3 | 15-05-26 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 15 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D3 | 09-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 27-03-26 | 7 - 1 (5 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| KH Hlidarendi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 19-06-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| LCE D3 | 15-06-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 8 - 8 | -0.44 | -0.23 | -0.45 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
| LCE D3 | 10-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.26 | -0.45 | 0.84 | 0 | 0.86 | T | ||
| LCE D3 | 06-06-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 01-06-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| LCE D3 | 22-05-26 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 15-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | ||
| LCE D3 | 09-05-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 6 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 13-04-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Augnablik Kopavogur |
| Augnablik Kopavogur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||