

| [ENG FA Trophy-] Wimborne Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 66.7% |
| [ENG FA Trophy-] Chatham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 | 33.3% |
| Wimborne Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wimborne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 21-10-25 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chatham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 04-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 20-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Wimborne Town |
| Wimborne Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 18-11-2025 | Chủ | Gosport Borough | 3 Ngày |
| ENG-S PR | 22-11-2025 | Khách | Hanwell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 25-11-2025 | Khách | Plymouth Parkway | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 22-11-2025 | Khách | lewes | 7 Ngày |
| ENG RYM | 25-11-2025 | Khách | Welling United | 10 Ngày |
| ENG RYM | 29-11-2025 | Chủ | St Albans City | 14 Ngày |