| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-2] US Virgin Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 7 | 12 | 66.7% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-4] Saint Lucia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 11 | 50.0% |
| US Virgin Islands Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Saint Lucia (W)US Virgin Islands (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NCAOW | 02-10-19 | 4 - 1 (3 - 1) | 4 - 1 | -0.99 | -0.07 | -0.06 | B | 0.77 | -0.24 | 0.93 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| US Virgin Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 25-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 24-10-25 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 20-12-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 18-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 15-12-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | B | 0.92 | -2.25 | 0.90 | B | X |
| CNCF GWC | 29-11-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 29-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF GWC | 25-10-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Saint Lucia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 18-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 16-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
| CNCF GWC | 01-12-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 26-09-23 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 22-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-03-23 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NCAOW | 08-10-19 | 6 - 1 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 05-03-2026 | Chủ | Puerto Rico (W) | 98 Ngày |
| WWCQ CONC | 10-04-2026 | Khách | Mexico (W) | 134 Ngày |
| WWCQ CONC | 14-04-2026 | Khách | St. Vincent Grenadines (W) | 138 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 01-12-2025 | Khách | Puerto Rico (W) | 4 Ngày |
| WWCQ CONC | 02-03-2026 | Chủ | Mexico (W) | 95 Ngày |
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Chủ | St. Vincent Grenadines (W) | 142 Ngày |

