

| [INT CF-] Hullbridge Sports |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Redbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 13 | 66.7% |
| Hullbridge Sports |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hullbridge Sports |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 02-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 04-04-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 14-03-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 10-02-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 07-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 23-12-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 04-11-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Redbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 5 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-07-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 28-04-26 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 16-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 01-12-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | ||
| ENG RL1 | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| Vel C | 27-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Hullbridge Sports |
| Hullbridge Sports |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Khách | Cambridge City | 42 Ngày |