

| [FIN Women's Ykkonen-] Ilves II (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [FIN Women's Ykkonen-] FC Nokia (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | 9 | 50.0% |
| Ilves II (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ilves II (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN YKW | 26-09-21 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 11-09-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 08-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 22-05-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 16-05-21 | 5 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 02-05-21 | 4 - 3 (3 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 25-04-21 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 08-07-20 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 19-10-19 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 12-10-19 | 3 - 5 (3 - 2) | 5 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Nokia (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| EPS (W)FC Nokia (W) |
| Ilves II (W)FC Nokia (W) |
| FC Nokia (W)NJS (W) |
| FC Nokia (W)LiePa (W) |
| FC Nokia (W)PIF Parainen (W) |
| Tampere Utd (W)FC Nokia (W) |
| FC Nokia (W)TuTo (W) |
| FC Nokia (W)TuTo (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 23-08-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 06-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 03-08-25 | 1 - 5 (0 - 4) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 03-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 13-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 22-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 14-08-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YKW | 14-06-20 | 4 - 3 (3 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ilves II (W) |
| Ilves II (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||