

| [ISR Alef League-7] Shimshon Tel Aviv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 19 | 22 | 7 | 40.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 11 | 9 | 9 | 33.3% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 8 | 13 | 4 | 44.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 12 | 66.7% |
| [ISR Alef League-9] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 22 | 21 | 9 | 40.0% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 13 | 6 | 50.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12 | 8 | 10 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | 7 | 33.3% |
| Shimshon Tel Aviv |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shimshon Tel AvivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi |
| Maccabi Lroni Kiryat MalakhiShimshon Tel Aviv |
| Maccabi Lroni Kiryat MalakhiShimshon Tel Aviv |
| Shimshon Tel AvivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 27-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
| ISR LA | 07-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ISR LA | 09-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.38 | -0.33 | -0.44 | H | 0.99 | 0.00 | 0.71 | H | X |
| ISR LA | 19-01-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Shimshon Tel Aviv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 19-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR LA | 11-12-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 05-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| ISR LA | 27-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 07-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 31-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR CUP | 28-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR LA | 16-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISR LA | 10-10-25 | 3 - 3 (2 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISR LA | 05-10-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 19-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 12-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
| ISR LA | 05-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 28-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ISR LA | 07-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 31-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 16-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 10-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | H | ||
| ISR LA | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 19-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Shimshon Tel Aviv |
| Shimshon Tel Aviv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 03-01-2026 | Khách | Hapoel Herzliya | 7 Ngày |
| ISR LA | 10-01-2026 | Chủ | SC Maccabi Ashdod | 14 Ngày |
| ISR LA | 17-01-2026 | Chủ | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 03-01-2026 | Chủ | Maccabi Yavne | 7 Ngày |
| ISR LA | 10-01-2026 | Khách | Kfar Saba 1928 | 14 Ngày |
| ISR LA | 17-01-2026 | Khách | Ironi Nir Ramat HaSharon | 21 Ngày |

