| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Wisla Krakow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Mladost Lucani |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | 33.3% |
| Wisla Krakow |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wisla Krakow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POL D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | H | 0.84 | -0.75 | 0.98 | B | X |
| POL Cup | 04-12-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | B | 0.86 | -1.5 | 0.84 | B | T |
| POL D1 | 30-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 16 - 9 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | T | 0.82 | 1.75 | 1.00 | T | X |
| POL D1 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.20 | -0.24 | -0.69 | H | 1.00 | -1 | 0.82 | B | X |
| INT CF | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | T | 0.80 | -1 | 0.96 | H | H |
| POL D1 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | B | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
| POL D1 | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 12 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | T | 0.82 | -1 | 1.00 | H | X |
| POL Cup | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | X |
| POL D1 | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | T | 0.98 | 2 | 0.78 | T | X |
| POL D1 | 20-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.68 | T | 0.97 | -1 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%
| Mladost Lucani |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SER D1 | 20-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | X | ||
| SER D1 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.72 | 0 | -0.96 | X | ||
| SER D1 | 08-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | X | ||
| SER D1 | 03-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| SER D1 | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| SER D1 | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
| SER D1 | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| SER CUP | 30-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.21 | -0.26 | -0.65 | 0.75 | -1 | 0.95 | X | ||
| SER D1 | 24-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.84 | -0.18 | -0.10 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | H | ||
| SER D1 | 19-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
| Wisla Krakow |
| Wisla Krakow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| POL D1 | 07-02-2026 | Chủ | GKS Tychy | 24 Ngày |
| POL D1 | 14-02-2026 | Khách | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 Ngày |
| POL D1 | 21-02-2026 | Chủ | KS Wieczysta Krakow | 38 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SER D1 | 31-01-2026 | Chủ | OFK Beograd | 17 Ngày |
| SER D1 | 07-02-2026 | Khách | Vojvodina Novi Sad | 24 Ngày |
| SER D1 | 14-02-2026 | Chủ | Backa Topola | 31 Ngày |