

| [ENG-S Division One-] Merstham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
| [ENG-S Division One-] Sittingbourne |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 | 83.3% |
| Merstham |
| Chủ - Khách |
|---|
| SittingbourneMerstham |
| MersthamSittingbourne |
| SittingbourneMerstham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 29-04-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAT | 31-10-17 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG R Cup | 10-10-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | B | 0.82 | -0.50 | 1.00 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Merstham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 17-09-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.40 | T | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 12-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 05-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | H | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | X |
| ENG SD1 | 29-04-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 18-03-25 | 9 - 0 (5 - 0) | - | -0.71 | -0.23 | -0.20 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| ENG SD1 | 18-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | T | 0.86 | 1.25 | 0.84 | T | X |
| Vel C | 03-12-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Sittingbourne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 18-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 02-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.64 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-07-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Merstham |
| Merstham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||