

| [INT CF-] Chemnitzer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 9 | 13 | 5 | 0.0% |
| [INT CF-] Wuppertaler |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | 2 | 0.0% |
| Chemnitzer |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chemnitzer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-01-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 13-12-25 | 3 - 3 (0 - 3) | - | -0.51 | -0.34 | -0.27 | H | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| GER Reg | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| GER Reg | 28-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.58 | -0.28 | -0.26 | H | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| GER Reg | 07-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| GER Reg | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.41 | -0.30 | -0.40 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.25 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.86 | T | T |
| GER Reg | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.27 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
| GER Reg | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
| Wuppertaler |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 05-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.96 | 1.5 | 0.80 | X | ||
| GER Reg | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
| GER Reg | 22-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| GER Reg | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.22 | -0.21 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| GER Reg | 31-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | -0.35 | -0.26 | -0.48 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| GER Reg | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| GER Reg | 03-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.96 | T | ||
| GER Reg | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
| Chemnitzer |
| Chemnitzer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 01-02-2026 | Khách | BSG Chemie Leipzig | 15 Ngày |
| GER Reg | 08-02-2026 | Khách | Magdeburg Am | 22 Ngày |
| GER Reg | 15-02-2026 | Chủ | FC Lokomotive Leipzig | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 24-01-2026 | Chủ | SSVg Velbert | 7 Ngày |
| GER Reg | 31-01-2026 | Khách | SV Rodinghausen | 14 Ngày |
| GER Reg | 07-02-2026 | Chủ | Borussia Dortmund (Youth) | 21 Ngày |