

| [INT CF-] Paide Linnameeskond |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] JK Welco Elekter |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 8 | 14 | 66.7% |
| Paide Linnameeskond |
| Chủ - Khách |
|---|
| Paide LinnameeskondJK Welco Elekter |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.93 | -0.13 | -0.10 | T | 0.84 | -0.36 | 0.86 | T | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Paide Linnameeskond |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D1 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | H | 0.78 | 0 | 0.98 | H | X |
| EST D1 | 02-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
| EST CUP | 29-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | T | 0.92 | 1.75 | 0.78 | T | X |
| EST D1 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| EST D1 | 22-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | T | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | T |
| EST D1 | 18-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | T | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | T |
| EST D1 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 14 | -0.17 | -0.22 | -0.73 | H | 0.92 | -1.25 | 0.90 | B | X |
| EST D1 | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| EST D1 | 20-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D1 | 17-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| JK Welco Elekter |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D2 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.25 | -0.22 | -0.68 | 0.90 | -1 | 0.80 | X | ||
| EST D2 | 03-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D2 | 27-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
| EST D2 | 23-10-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | ||
| EST D2 | 19-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.24 | -0.22 | -0.67 | 0.94 | -1 | 0.82 | T | ||
| EST CUP | 15-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D2 | 03-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
| EST D2 | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| EST D2 | 21-09-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 10 - 5 | -0.74 | -0.20 | -0.19 | 0.97 | 1.5 | 0.79 | T | ||
| EST D2 | 18-09-25 | 5 - 2 (4 - 1) | 8 - 4 | -0.61 | -0.25 | -0.26 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
| Paide Linnameeskond |
| Paide Linnameeskond |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||