

| [INT CF-] BSG Chemie Leipzig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] VFC Plauen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 50.0% |
| BSG Chemie Leipzig |
| Chủ - Khách |
|---|
| VFC PlauenBSG Chemie Leipzig |
| BSG Chemie LeipzigVFC Plauen |
| VFC PlauenBSG Chemie Leipzig |
| VFC PlauenBSG Chemie Leipzig |
| BSG Chemie LeipzigVFC Plauen |
| VFC PlauenBSG Chemie Leipzig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.29 | -0.48 | T | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | T |
| GER Reg | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.71 | -0.22 | -0.16 | H | 0.95 | -0.80 | 0.87 | T | X |
| INT CF | 23-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-03-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER Bbe | 22-09-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-11-16 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| BSG Chemie Leipzig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 14-12-25 | 2 - 3 (0 - 3) | - | -0.37 | -0.30 | -0.45 | B | 0.76 | -0.25 | 1.00 | B | T |
| GER Reg | 07-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | H |
| GER Reg | 29-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.33 | -0.30 | -0.49 | B | 0.95 | -0.25 | 0.81 | B | T |
| GER Reg | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.91 | T | X |
| GER Reg | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.53 | -0.30 | -0.33 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
| GER Reg | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| GER Reg | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.82 | -0.18 | -0.10 | B | 0.92 | 1.75 | 0.84 | B | X |
| GER Reg | 03-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.23 | -0.26 | -0.63 | T | 1.00 | -0.75 | 0.84 | T | T |
| GER Reg | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER Reg | 19-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | T | 0.95 | -0.25 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| VFC Plauen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BSG Chemie Leipzig |
| BSG Chemie Leipzig |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||