

| [HUN Cup-] Fonix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 4 | 3 | 6 | 3 | 20.0% |
| [HUN Cup-] Bodajk FC Siofok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
| Fonix |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Fonix |
| Chủ - Khách |
|---|
| FonixKomarom VSE |
| Ujpesti TE BFonix |
| Papai PerutzFonix |
| FonixBudaorsi SC |
| Nagyatadi FCFonix |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN Cup | 06-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bodajk FC Siofok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-07-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-07-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 25-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 18-05-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 11-05-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 20-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 30-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fonix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Fonix |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||