

| [ENG Conference North Division-8] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 25 | 30 | 8 | 47.4% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 14 | 14 | 14 | 40.0% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 11 | 16 | 6 | 55.6% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
| [ENG Conference North Division-6] Kidderminster Harriers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 8 | 7 | 5 | 26 | 26 | 31 | 6 | 40.0% |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 15 | 18 | 4 | 50.0% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | 13 | 8 | 30.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarineKidderminster Harriers |
| Kidderminster HarriersMarine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 18-02-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.25 | -0.31 | -0.59 | T | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | T |
| ENG NLN | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | H | 0.82 | 1.00 | 0.94 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Marine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.63 | -0.26 | -0.21 | T | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | X |
| ENG NLN | 11-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
| ENG NLN | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | X |
| ENG NLN | 04-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.64 | -0.28 | -0.24 | H | 0.79 | 0.75 | 0.91 | T | X |
| ENG NLN | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | B | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | T |
| ENG NLN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
| ENG NLN | 11-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.92 | 0 | 0.78 | B | T |
| ENG NLN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
| Kidderminster Harriers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | H | ||
| ENG NLN | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | H | ||
| ENG NLN | 04-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.77 | 1 | 0.93 | T | ||
| ENG NLN | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.23 | -0.28 | -0.64 | 0.92 | -0.75 | 0.78 | X | ||
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | X | ||
| ENG NLN | 21-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.93 | -0.5 | 0.77 | X | ||
| ENG NLN | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.84 | X | ||
| ENG NLN | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 12 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | ||
| ENG NLN | 04-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.78 | -1 | 0.92 | T | ||
| ENG NLN | 20-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Marine |
| Marine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 29-11-2025 | Khách | Hereford FC | 4 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Chủ | Spennymoor Town | 11 Ngày |
| ENG NLN | 20-12-2025 | Khách | Bedford Town | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 29-11-2025 | Chủ | Chorley FC | 4 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Khách | South Shields | 11 Ngày |
| ENG NLN | 20-12-2025 | Chủ | AFC Fylde | 25 Ngày |

