

| [ENG Conference South Division-1] Dorking |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 20 | 7 | 7 | 62 | 40 | 67 | 1 | 58.8% |
| 18 | 15 | 2 | 1 | 40 | 17 | 47 | 1 | 83.3% |
| 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 23 | 20 | 13 | 31.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ENG Conference South Division-16] Dover Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 11 | 10 | 14 | 49 | 53 | 43 | 16 | 31.4% |
| 18 | 5 | 6 | 7 | 32 | 30 | 21 | 18 | 27.8% |
| 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 23 | 22 | 10 | 35.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | 33.3% |
| Dorking |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dover AthleticDorking |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 21-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | H | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Dorking |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.72 | -0.24 | -0.20 | T | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | H |
| ENG NLS | 24-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.77 | -0.22 | -0.17 | T | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | X |
| ENG NLS | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.29 | -0.28 | -0.58 | T | 0.78 | -0.75 | 0.92 | T | X |
| ENG NLS | 03-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 14 - 2 | -0.26 | -0.28 | -0.61 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | T |
| ENG NLS | 30-12-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
| ENG NLS | 26-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | X |
| ENG NLS | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | T | 0.87 | -0.5 | 0.83 | T | T |
| ENG NLS | 16-12-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| ENG FAT | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.55 | -0.26 | -0.29 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
| ENG NLS | 06-12-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | T | 0.78 | 1 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
| Dover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
| ENG NLS | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | H | ||
| ENG NLS | 20-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| ENG NLS | 17-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| ENG NLS | 10-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG NLS | 30-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG NLS | 26-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| ENG NLS | 20-12-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 5 - 12 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | ||
| ENG FAT | 13-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.41 | -0.27 | -0.41 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
| ENG NLS | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
| Dorking |
| Dorking |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 14-02-2026 | Chủ | Farnborough Town | 4 Ngày |
| ENG NLS | 17-02-2026 | Chủ | Hornchurch | 7 Ngày |
| ENG NLS | 21-02-2026 | Khách | Maidstone United | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 14-02-2026 | Khách | Enfield Town | 4 Ngày |
| ENG NLS | 21-02-2026 | Chủ | Weston Super Mare | 11 Ngày |
| ENG NLS | 24-02-2026 | Chủ | Hornchurch | 14 Ngày |

