| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-9] Jeunesse Esch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 7 | 9 | 9 | 28 | 28 | 30 | 9 | 28.0% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 14 | 15 | 8 | 30.8% |
| 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 14 | 15 | 10 | 25.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 5 | 16.7% |
| [LUX National Division-3] F91 Dudelange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 15 | 6 | 4 | 50 | 30 | 51 | 3 | 60.0% |
| 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 16 | 27 | 4 | 61.5% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 14 | 24 | 3 | 58.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | 10 | 50.0% |
| Jeunesse Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 18-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 18 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 07-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-10-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-05-23 | 4 - 2 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-08-22 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-08-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-05-21 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F91 Dudelange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Esch |
| Jeunesse Esch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | Swift Hesperange | 15 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | Victoria Rosport | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | Hostert | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 15 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | Swift Hesperange | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

