| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 1-5] FC Portalban/Gletterens |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 23 | 27 | 5 | 41.2% |
| 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 11 | 7 | 13 | 14.3% |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 12 | 20 | 1 | 60.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 11 | 50.0% |
| [SWI Divison 1-14] FC Coffrane |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 24 | 14 | 14 | 21.4% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 14 | 5 | 15 | 14.3% |
| 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 | 9 | 11 | 28.6% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | 10 | 50.0% |
| FC Portalban/Gletterens |
| Chủ - Khách |
|---|
| Portalban/GletterensFC Coffrane |
| FC CoffranePortalban/Gletterens |
| Portalban/GletterensFC Coffrane |
| FC CoffranePortalban/Gletterens |
| Portalban/GletterensFC Coffrane |
| FC CoffranePortalban/Gletterens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI PL | 23-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI PL | 11-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI PL | 27-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI PL | 17-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI PL | 30-04-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI PL | 16-10-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Portalban/Gletterens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI PL | 03-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI PL | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI PL | 20-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI PL | 13-09-25 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI PL | 05-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI PL | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI PL | 22-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI PL | 16-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI PL | 10-08-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI PL | 24-05-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Coffrane |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI PL | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 07-09-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 27-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
| SUI PL | 23-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 09-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 24-05-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 17-05-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Portalban/Gletterens |
| FC Portalban/Gletterens |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | 25-10-2025 | Khách | Echallens | 15 Ngày |
| SUI PL | 01-11-2025 | Chủ | Chenois | 22 Ngày |
| SUI PL | 08-11-2025 | Khách | FC Naters | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | 25-10-2025 | Chủ | Meyrin | 15 Ngày |
| SUI PL | 02-11-2025 | Chủ | Echallens | 23 Ngày |
| SUI PL | 08-11-2025 | Khách | Chenois | 29 Ngày |

