| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-15] Wick Academy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 5 | 4 | 13 | 30 | 42 | 19 | 15 | 22.7% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 19 | 11 | 13 | 27.3% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 23 | 8 | 15 | 18.2% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-16] Inverurie Loco Works |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 3 | 5 | 14 | 19 | 43 | 14 | 16 | 13.6% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 23 | 8 | 15 | 18.2% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 20 | 6 | 16 | 9.1% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 0.0% |
| Wick Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-04-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-04-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-04-22 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-11-21 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-11-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wick Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wick Academy |
| Wick Academy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Khách | Rothes | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Nairn County | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Turriff United | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Nairn County | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Turriff United | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Lossiemouth | 35 Ngày |

