| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-16] Yate Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 5 | 11 | 27 | 36 | 26 | 16 | 30.4% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 16 | 14 | 36.4% |
| 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 26 | 10 | 18 | 25.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
| [ENG-S Premier League-8] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 4 | 10 | 47 | 44 | 34 | 8 | 41.7% |
| 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 22 | 20 | 11 | 50.0% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 22 | 14 | 10 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
| Yate Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Yate Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 05-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | X |
| ENG-S PR | 25-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 15-11-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 26-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | H | ||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 22-10-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Yate Town |
| Yate Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 20-12-2025 | Chủ | Taunton Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 27-12-2025 | Khách | Evesham United | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 03-01-2026 | Chủ | Hungerford Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 20-12-2025 | Chủ | Wimborne Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 27-12-2025 | Khách | Gosport Borough | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 03-01-2026 | Chủ | Sholing FC | 21 Ngày |

