| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MAL First Division-16] Mtarfa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1 | 1 | 13 | 9 | 67 | 4 | 16 | 6.7% |
| 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 27 | 3 | 15 | 12.5% |
| 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 40 | 1 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 22 | 0 | 0.0% |
| [MAL First Division-11] Santa Lucia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 25 | 18 | 11 | 26.7% |
| 7 | 1 | 4 | 2 | 13 | 9 | 7 | 11 | 14.3% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | 11 | 9 | 37.5% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Mtarfa |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Mtarfa |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarsaMtarfa |
| MtarfaVittoriosa Stars |
| Gudja UnitedMtarfa |
| MtarfaZurrieq |
| Zebbug RangersMtarfa |
| Mgarr United FCMtarfa |
| MtarfaSirens |
| MtarfaPieta Hotspurs |
| Swieqi UnitedMtarfa |
| MtarfaMgarr United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D2 | 11-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.80 | -3.25 | 0.90 | B | X |
| MAL D2 | 15-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 01-03-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 21-02-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 15-02-26 | 0 - 8 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 08-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 31-01-26 | 8 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 18-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Santa Lucia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIFA Series | 27-03-26 | 6 - 1 (3 - 0) | 10 - 0 | -0.86 | -0.15 | -0.09 | 0.90 | 2 | 0.92 | T | ||
| NC A S | 16-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.51 | 0.81 | -0.5 | 0.95 | T | ||
| NC A S | 12-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.84 | 1 | 0.86 | H | ||
| WCPCA | 10-06-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.83 | 0 | 0.93 | H | ||
| WCPCA | 06-06-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.80 | 2 | 0.90 | T | ||
| CONCACAF NL | 18-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.85 | 1.5 | 0.97 | T | ||
| CONCACAF NL | 15-11-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.42 | -0.32 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| CONCACAF NL | 14-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 2 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.75 | 1.5 | -0.93 | T | ||
| CONCACAF NL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | 0.86 | -1.5 | 0.90 | H | ||
| CONCACAF NL | 10-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Mtarfa |
| Santa Lucia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Mtarfa |
| Santa Lucia |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

