

| [ENG Youth FA Cup-] Coventry U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | 7 | 33.3% |
| [ENG Youth FA Cup-] Birmingham U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 18 | 6 | 33.3% |
| Coventry U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Coventry U18Birmingham U18 |
| Birmingham U18Coventry U18 |
| Coventry U18Birmingham U18 |
| Coventry U18Birmingham U18 |
| Birmingham U18Coventry U18 |
| Birmingham U18Coventry U18 |
| Coventry U18Birmingham U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG U18 | 06-03-10 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG U18 | 10-10-09 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | 0.85 | 0.25 | 0.93 | T | T |
| ENG U18 | 01-11-08 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
| ENG U18 | 05-01-08 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | -0.93 | 0.00 | 0.81 | T | H |
| ENG U18 | 03-11-07 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | 0.80 | 0.75 | -0.94 | T | X |
| ENG U18 | 17-02-07 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.31 | -0.28 | B | 0.90 | 0.50 | 0.98 | B | X |
| ENG U18 | 16-12-06 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | 0.88 | 0.25 | -0.98 | T | |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Coventry U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 17-01-24 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 07-12-21 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 05-12-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 13-12-17 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-02-16 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 25-01-16 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 11-12-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-12-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 17-01-12 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 19-12-11 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Birmingham U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 01-12-21 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-03-21 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 05-02-20 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 15-01-20 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-12-19 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 13-12-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 10-04-18 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 04-04-18 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 27-02-18 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 16-02-18 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Coventry U18 |
| Coventry U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||