| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-18] Al-Kahrbaa Club |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 21 | 8 | 18 | 16.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 17 | 16.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 18 | 16.7% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 0.0% |
| [Iraq Stars League-6] Diala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 22 | 6 | 50.0% |
| 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 | 10 | 40.0% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 2 | 57.1% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Al-Kahrbaa Club |
| Chủ - Khách |
|---|
| AI KahrabaaDyala |
| DyalaAI Kahrabaa |
| AI KahrabaaDyala |
| DyalaAI Kahrabaa |
| DyalaAI Kahrabaa |
| AI KahrabaaDyala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 30-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 08-07-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 28-02-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 06-06-10 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 19-02-10 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Kahrbaa Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 31-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 25-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 21-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 13-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 03-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 28-06-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 19-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 14-06-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Quwa Al JawiyaDyala |
| DyalaAL Minaa |
| Mosul FCDyala |
| DyalaZakho |
| AL NajafDyala |
| BaghdadDyala |
| AL MinaaDyala |
| DyalaNaft Al Junoob |
| Al Qasim Sport ClubDyala |
| DyalaAl Karkh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 30-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 02-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 27-06-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Kahrbaa Club |
| Al-Kahrbaa Club |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

