

| [EIC-] Dulwich Hamlet |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
| [EIC-] Kingstonian |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | 6 | 33.3% |
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 20-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 10 | -0.21 | -0.24 | -0.68 | B | 0.94 | -1.00 | 0.82 | B | H |
| ENG RYM | 14-10-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 26-04-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.33 | -0.27 | -0.50 | T | 0.85 | -0.50 | -0.99 | T | X |
| ENG RYM | 01-01-18 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 20-03-17 | 4 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.16 | T | 0.85 | -0.80 | 0.97 | T | T |
| ENG RYM | 19-12-16 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | X |
| ENG RYM | 26-12-15 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 31-08-15 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 29-11-14 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 11-08-14 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 13-12-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 06-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-11-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 11-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
| ENG RYM | 08-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 28-10-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Kingstonian |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 11-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 29-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 25-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 22-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 16-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 31-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Dulwich Hamlet |
| Dulwich Hamlet |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||