| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Swiss U19 League-] Winterthur U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 33.3% |
| [Swiss U19 League-] Aarau U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | 2 | 0.0% |
| Winterthur U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Winterthur U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| S U19 L | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| S U19 L | 27-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| S U19 L | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| S U19 L | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| S U19 L | 16-08-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
| S U19 L | 31-05-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| S U19 L | 25-05-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | B | 0.93 | -0.25 | 0.83 | B | T |
| S U19 L | 12-04-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| S U19 L | 15-03-25 | 4 - 4 (2 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| S U19 L | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Aarau U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| S U19 L | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.43 | -0.25 | -0.47 | 0.92 | 0 | 0.78 | X | ||
| S U19 L | 30-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 23-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 16-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.42 | -0.26 | -0.48 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| S U19 L | 14-06-25 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 31-05-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 03-05-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 29-03-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 23-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| S U19 L | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.63 | -0.23 | -0.29 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||