

| [JPN Women's Empresss Cup-] Orca Kamogawa FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
| [JPN Women's Empresss Cup-] Mynavi Sendai B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 0.0% |
| Orca Kamogawa FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Orca Kamogawa FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JPN WD1 | 12-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | T |
| JPN WD1 | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.27 | -0.30 | -0.55 | B | 0.95 | -0.5 | 0.81 | B | X |
| JPN WD1 | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | B | 0.76 | -0.5 | 1.00 | B | X |
| JPN WD1 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.86 | -0.25 | 0.90 | T | X |
| JPN WD1 | 14-09-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | H | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | T |
| JPN WD1 | 07-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | T | 0.78 | 0 | 0.98 | T | H |
| JPN WD1 | 30-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
| JPN WD1 | 28-06-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | B | -0.98 | 0.25 | 0.74 | B | H |
| JPN WD1 | 22-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
| JPN WD1 | 15-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 14 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | H | -0.95 | 0 | 0.77 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
| Mynavi Sendai B Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| VONDS Ichihara (W)Mynavi Sendai B (W) |
| Nittaidai University (W)Mynavi Sendai B (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 23-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 26-11-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Orca Kamogawa FC |
| Mynavi Sendai B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Orca Kamogawa FC |
| Mynavi Sendai B Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||