| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Cup-] Tranent Juniors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | 16 | 83.3% |
| [SCO Cup-] Inverness |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | 16 | 83.3% |
| Tranent Juniors |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tranent Juniors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 15-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 04-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 15-10-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 2 - 4 | -0.24 | -0.23 | -0.65 | T | 0.82 | -1 | 0.88 | T | T |
| SCO LL | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 30-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Inverness |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO BC | 11-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | T | ||
| SCO L1 | 08-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 15 - 2 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
| SCO L1 | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.84 | 1.25 | 0.86 | X | ||
| SCO L1 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | 0.76 | -1 | 0.94 | X | ||
| SCO L1 | 18-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | ||
| SCO BC | 11-10-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO L1 | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| SCO L1 | 27-09-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.73 | 1 | 0.97 | T | ||
| SCO BC | 23-09-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 0.97 | 2.5 | 0.79 | T | ||
| SCO L1 | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
| Tranent Juniors |
| Tranent Juniors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO L1 | 06-12-2025 | Khách | East Fife | 7 Ngày |
| SCO L1 | 13-12-2025 | Chủ | Hamilton Academical | 14 Ngày |
| SCO L1 | 20-12-2025 | Khách | Stenhousemuir | 21 Ngày |