

| [AFC Champions League Elite-10] Chengdu Rongcheng |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | 6 | 10 | 12.5% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | 25.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 11 | 0.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 11 | 4 | 0.0% |
| [AFC Champions League Elite-4] Buriram United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | 4 | 50.0% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 3 | 75.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 5 | 25.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | 15 | 83.3% |
| Chengdu Rongcheng |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chengdu Rongcheng |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | H | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | X |
| INT CF | 20-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ACLE | 09-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | H | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | T |
| ACLE | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.28 | -0.26 | -0.53 | H | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | X |
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.19 | -0.23 | -0.74 | H | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| ACLE | 04-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.22 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
| Buriram United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA PR | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.88 | X | ||
| ASEAN CC | 28-01-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
| THA LC | 21-01-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| THA PR | 18-01-26 | 8 - 1 (4 - 1) | 14 - 2 | -0.84 | -0.18 | -0.11 | 0.84 | 1.75 | 0.98 | T | ||
| TH FC | 14-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA PR | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.18 | -0.22 | -0.73 | 0.95 | -1.25 | 0.87 | X | ||
| THA PR | 04-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.59 | 0.87 | -0.75 | 0.89 | X | ||
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| THA PR | 24-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | -0.99 | -1.25 | 0.81 | X | ||
| TH FC | 21-12-25 | 1 - 5 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
| Chengdu Rongcheng |
| Chengdu Rongcheng |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 17-02-2026 | Khách | Machida Zelvia | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | 14-02-2026 | Khách | BG Pathum United | 4 Ngày |
| ACLE | 17-02-2026 | Chủ | Shanghai Shenhua | 7 Ngày |
| THA PR | 21-02-2026 | Chủ | Sukhothai | 11 Ngày |

