

| [INT CF-] VFB Lubeck |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 13 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] ETSV Hamburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 29 | 3 | 16 | 83.3% |
| VFB Lubeck |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| VFB Lubeck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 06-12-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | -0.49 | -0.26 | -0.37 | T | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | T |
| GER Reg | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.77 | 0 | 0.99 | H | X |
| GER Reg | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 3) | - | -0.22 | -0.23 | -0.67 | B | 0.93 | -1 | 0.83 | B | T |
| GER Reg | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | -0.50 | -0.27 | -0.36 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
| GER Reg | 05-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.26 | -0.35 | H | -0.99 | 0.5 | 0.83 | T | T |
| GER Reg | 01-11-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.51 | -0.25 | -0.36 | H | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| GER Reg | 28-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.56 | -0.27 | -0.29 | H | -0.98 | 0.75 | 0.82 | T | X |
| GER Reg | 24-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.81 | 0 | -0.97 | H | T |
| GER Reg | 17-10-25 | 7 - 2 (3 - 0) | - | -0.69 | -0.22 | -0.20 | B | 1.00 | 1.25 | 0.84 | B | T |
| GER Reg | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.76 | -0.19 | -0.15 | B | 0.87 | 1.5 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
| ETSV Hamburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 06-12-25 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 0 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 10-10-25 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VFB Lubeck |
| VFB Lubeck |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||