| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-17] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 66 | 36 | 17 | 27.3% |
| 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 27 | 20 | 17 | 31.3% |
| 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 39 | 16 | 13 | 23.5% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 0.0% |
| [ENG-S Premier League-12] Wimborne Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 9 | 10 | 10 | 42 | 40 | 37 | 12 | 31.0% |
| 15 | 7 | 6 | 2 | 30 | 17 | 27 | 8 | 46.7% |
| 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 23 | 10 | 21 | 14.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
| Hungerford Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hungerford TownWimborne Town |
| Wimborne TownHungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 6 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 09-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Wimborne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-10-25 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 15-11-2025 | Khách | Bracknell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 18-11-2025 | Chủ | Evesham United | 10 Ngày |
| ENG-S PR | 22-11-2025 | Khách | Walton Hersham | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 15-11-2025 | Chủ | Taunton Town | 7 Ngày |
| ENG FAT | 15-11-2025 | Chủ | Chatham Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 18-11-2025 | Chủ | Gosport Borough | 10 Ngày |

