| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-8] FC Khatlon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 14 | 13 | 8 | 27.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 7 | 33.3% |
| 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 6 | 20.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
| [Tajikistan Higher League-5] Ravshan Kulob |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 12 | 17 | 5 | 45.5% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 9 | 4 | 60.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | 5 | 33.3% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
| FC Khatlon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 24-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 15-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 08-08-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 12-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 23-11-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 22-10-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 03-04-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 26-09-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Khatlon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 24-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 16-05-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 10-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 03-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 24-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 18-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 12-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ravshan Kulob |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 22-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 15-05-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 09-05-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 17-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 11-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 15-03-26 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 06-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Khatlon |
| FC Khatlon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 27-06-2026 | Khách | Barkchi Hisor | 14 Ngày |
| TAJ L1 | 01-08-2026 | Chủ | FK Eskhata | 49 Ngày |
| TAJ L1 | 14-08-2026 | Khách | CSKA Pamir Dushanbe | 62 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 26-06-2026 | Chủ | Regar-TadAZ Tursunzoda | 13 Ngày |
| TAJ L1 | 31-07-2026 | Khách | Barkchi Hisor | 48 Ngày |
| TAJ L1 | 14-08-2026 | Chủ | FC Istiklol Dushanbe | 62 Ngày |

