

| [JPN Nadeshiko League 2-12] Yamato Sylphid Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | 2 | 12 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 0.0% |
| [JPN Nadeshiko League 2-9] Renofa Yamaguchi (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 9 | 20.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 25.0% |
| Yamato Sylphid Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Yamato Sylphid Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 11-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| JWD2 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| JWD2 | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.20 | -0.26 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| JWD2 | 20-03-26 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | T |
| JWD2 | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.19 | -0.26 | -0.69 | H | 0.88 | -1 | 0.82 | B | X |
| JWD2 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 11-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 28-09-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.23 | -0.26 | -0.65 | B | 0.73 | -1 | 0.97 | B | T |
| JWD2 | 06-07-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | B | 0.88 | 0.5 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Renofa Yamaguchi (W)SEISA OSA Rheia (W) |
| Nankatsu (W)Renofa Yamaguchi (W) |
| Veertien Mie (W)Renofa Yamaguchi (W) |
| Renofa Yamaguchi (W)Gunma FC White Star (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.32 | -0.28 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| JWD2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| JWD2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 15-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Yamato Sylphid Women |
| Yamato Sylphid Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 25-04-2026 | Chủ | Speranza Osaka (W) | 6 Ngày |
| JWD2 | 03-05-2026 | Khách | Nankatsu (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 10-05-2026 | Chủ | JFA Academy Fukushima (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 26-04-2026 | Chủ | Fujizakura Yamanashi (W) | 7 Ngày |
| JWD2 | 03-05-2026 | Khách | JFA Academy Fukushima (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 10-05-2026 | Chủ | Diavorosso Hiroshima (W) | 21 Ngày |

