| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] LNZ Cherkasy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 2 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] Riga FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 5 | 16.7% |
| LNZ Cherkasy |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LNZ Cherkasy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | T | 0.81 | 1 | 0.89 | T | X |
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 | 13-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
| UKR D1 | 06-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.70 | -0.27 | -0.15 | T | 0.82 | 1 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%
| Riga FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D1 | 07-11-25 | 3 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| LAT D1 | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.14 | -0.21 | -0.76 | 0.84 | -1.5 | 0.98 | X | ||
| LAT Cup | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D1 | 24-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | X | ||
| LAT D1 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.06 | -0.11 | -0.97 | 0.90 | -2.75 | 0.80 | X | ||
| LAT D1 | 03-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.82 | -0.19 | -0.11 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| LNZ Cherkasy |
| LNZ Cherkasy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 21-02-2026 | Khách | FK Epitsentr Dunayivtsi | 9 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | Polissya Zhytomyr | 16 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LAT D1 | 07-03-2026 | Khách | FK Liepaja | 23 Ngày |
| LAT D1 | 14-03-2026 | Chủ | BFC Daugavpils | 30 Ngày |
| LAT D1 | 20-03-2026 | Khách | FK Auda Riga | 36 Ngày |