| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SPA U19-] CD Mosquito U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | 12 | 66.7% |
| [SPA U19-] Granada U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
| CD Mosquito U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CD Mosquito U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 15-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | B | 0.96 | 1 | 0.74 | B | X |
| SPA LU19 | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 01-02-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 21-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
| SPA LU19 | 14-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 07-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA LU19 | 26-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 24-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Granada U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA YC | 28-01-26 | 5 - 3 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| SPA LU19 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| SPA YC | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 5 | -0.26 | -0.27 | -0.63 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | X | ||
| SPA LU19 | 21-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| SPA LU19 | 17-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.55 | -0.31 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X | ||
| SPA LU19 | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 30-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 26-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
| CD Mosquito U19 |
| CD Mosquito U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||