| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] JK Welco Elekter |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 14 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Metta/LU Riga |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
| JK Welco Elekter |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| JK Welco Elekter |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 08-02-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 4 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | B | 0.83 | 3 | 0.87 | B | T |
| EST D2 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.25 | -0.22 | -0.68 | H | 0.90 | -1 | 0.80 | B | X |
| EST D2 | 03-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| EST D2 | 27-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | T |
| EST D2 | 23-10-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | T | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | T |
| EST D2 | 19-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.24 | -0.22 | -0.67 | T | 0.94 | -1 | 0.82 | T | T |
| EST CUP | 15-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
| Metta/LU Riga |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.72 | -0.22 | -0.20 | 0.86 | 1.25 | 0.84 | X | ||
| LAT D1 | 09-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| LAT D1 | 02-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| LAT D1 | 26-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.25 | -0.26 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | ||
| LAT D1 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.06 | -0.11 | -0.97 | 0.90 | -2.75 | 0.80 | X | ||
| LAT D1 | 05-10-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.94 | -0.11 | -0.07 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | T | ||
| LAT D1 | 26-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| LAT D1 | 20-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
| JK Welco Elekter |
| JK Welco Elekter |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||