

| [LUX National Division-2] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 16 | 4 | 5 | 54 | 23 | 52 | 2 | 64.0% |
| 12 | 10 | 1 | 1 | 29 | 5 | 31 | 1 | 83.3% |
| 13 | 6 | 3 | 4 | 25 | 18 | 21 | 4 | 46.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| [LUX National Division-7] Progres Niedercorn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 7 | 10 | 38 | 37 | 31 | 7 | 32.0% |
| 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 16 | 13 | 11 | 25.0% |
| 13 | 5 | 3 | 5 | 24 | 21 | 18 | 6 | 38.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 50.0% |
| Atert Bissen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Progres NiedercornAtert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Progres Niedercorn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Atert Bissen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | UN Kaerjeng 97 | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Khách | Hostert | 15 Ngày |
| LUX Cup | 22-04-2026 | Chủ | Progres Niedercorn | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | Mamer | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 15 Ngày |
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | Atert Bissen | 18 Ngày |

