| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Dukla Prague |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
| [INT CF-] LNZ Cherkasy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 1 | 15 | 83.3% |
| Dukla Prague |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dukla Prague |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 08-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE D1 | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | B | 0.97 | 1.75 | 0.85 | B | X |
| CZE D1 | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.29 | -0.32 | -0.52 | H | 0.89 | -0.5 | 0.93 | B | X |
| CZE D1 | 29-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | B | 0.79 | 0.5 | -0.97 | B | T |
| CZE D1 | 22-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | H | 0.76 | -0.5 | 1.00 | B | T |
| CZE D1 | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | X |
| CZE D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
| CZEC | 28-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | B | 0.88 | 1 | 0.82 | H | T |
| CZE D1 | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
| LNZ Cherkasy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 13-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
| UKR D1 | 06-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.70 | -0.27 | -0.15 | 0.82 | 1 | 0.94 | T | ||
| UKR D1 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | -0.96 | 1.25 | 0.78 | X | ||
| UKR D1 | 21-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | -0.98 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| UKR D1 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| UKR D1 | 03-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| UKRC | 29-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
| UKR D1 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | 0.78 | 0 | 0.98 | X | ||
| UKR D1 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.36 | -0.28 | 0.74 | 0.25 | -0.98 | X | ||
| INT CF | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 11%
| Dukla Prague |
| Dukla Prague |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CZE D1 | 31-01-2026 | Chủ | AC Sparta Prague | 14 Ngày |
| CZE D1 | 08-02-2026 | Khách | Hradec Kralove | 22 Ngày |
| CZE D1 | 14-02-2026 | Chủ | Tescoma Zlin | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 21-02-2026 | Khách | FK Epitsentr Dunayivtsi | 35 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | Polissya Zhytomyr | 42 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 46 Ngày |