

| [INT CF-] Budaorsi SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Femalk-Dunavarsany |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 24 | 7 | 33.3% |
| Budaorsi SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Budaorsi SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN D3E | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 09-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 26-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D3E | 05-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D3E | 28-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 21-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 15 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 07-09-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 31-08-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 27-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Femalk-Dunavarsany |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 14-09-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 24-08-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 03-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 06-08-23 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 10-02-21 | 0 - 11 (0 - 4) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 28-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 19-09-20 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Budaorsi SC |
| Femalk-Dunavarsany |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Budaorsi SC |
| Femalk-Dunavarsany |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||