

| [Iraq Stars League-11] Al Gharraf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 7 | 16 | 11 | 33.3% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 3 | 11 | 7 | 42.9% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 15 | 20.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 0.0% |
| [Iraq Stars League-17] Newroz SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 19 | 10 | 17 | 25.0% |
| 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 9 | 6 | 15 | 28.6% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 17 | 20.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 16.7% |
| Al Gharraf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Al Gharraf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 05-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 22-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 22-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 30-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 26-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 21-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 15-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Newroz SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 05-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 22-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 21-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ C | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 04-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-09-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 20-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Gharraf |
| Al Gharraf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 14-01-2026 | Chủ | Al-Naft | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 14-01-2026 | Chủ | Al Talaba | 4 Ngày |

