

| [INT CF-] St. Gallen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Anderlecht |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | 8 | 33.3% |
| St. Gallen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| St. Gallen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI SL | 21-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | T | 0.97 | -0.25 | 0.91 | T | T |
| SUI SL | 16-12-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.37 | T | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| SUI SL | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.25 | -0.32 | T | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
| SUI SL | 06-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 10 | -0.48 | -0.26 | -0.34 | B | 0.87 | 0.25 | -0.99 | B | H |
| SUI Cup | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
| SUI SL | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.64 | -0.22 | -0.22 | H | 0.96 | 1 | 0.92 | T | X |
| SUI SL | 26-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.49 | -0.26 | -0.33 | T | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | T |
| SUI SL | 23-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 10 | -0.44 | -0.27 | -0.37 | T | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | X |
| INT CF | 13-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | H |
| SUI SL | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.44 | -0.25 | -0.38 | B | -0.95 | 0.25 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
| Anderlecht |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D1 | 26-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.25 | 0.84 | 0.5 | -0.96 | T | ||
| BEL D1 | 21-12-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.36 | -0.29 | -0.42 | 0.79 | -0.25 | -0.92 | T | ||
| BEL D1 | 13-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.59 | -0.25 | -0.24 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | T | ||
| BEL D1 | 07-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 9 | -0.32 | -0.27 | -0.48 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| BEL Cup | 04-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.48 | -0.27 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | X | ||
| BEL D1 | 30-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.35 | -0.29 | -0.43 | 0.84 | -0.25 | -0.96 | X | ||
| BEL D1 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.27 | -0.30 | -0.51 | 0.91 | -0.5 | 0.97 | X | ||
| BEL D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.44 | 0.84 | -0.25 | -0.96 | X | ||
| BEL D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | -0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
| BEL Cup | 28-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.05 | -0.09 | -0.97 | 0.98 | -3 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
| St. Gallen |
| St. Gallen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI SL | 17-01-2026 | Khách | Winterthur | 10 Ngày |
| SUI SL | 25-01-2026 | Chủ | Servette | 18 Ngày |
| SUI SL | 31-01-2026 | Khách | Luzern | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL Cup | 15-01-2026 | Chủ | KAA Gent | 8 Ngày |
| BEL D1 | 18-01-2026 | Khách | KAA Gent | 11 Ngày |
| BEL D1 | 25-01-2026 | Chủ | FCV Dender EH | 18 Ngày |