

| [CHN HK First Division-5] Resources Capital FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 7 | 2 | 5 | 37 | 24 | 23 | 5 | 50.0% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 11 | 13 | 6 | 57.1% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 10 | 7 | 42.9% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 18 | 9 | 50.0% |
| [CHN HK First Division-11] Bright Cerulean FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 29 | 17 | 11 | 35.7% |
| 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 14 | 9 | 10 | 42.9% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | 8 | 11 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | 7 | 33.3% |
| Resources Capital FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| 3 Sing FCRCFC |
| 3 Sing FCRCFC |
| RCFC3 Sing FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 19-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| HK D1 | 06-04-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| HK D1 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.91 | -1.25 | 0.79 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Resources Capital FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| South China AARCFC |
| RCFCWSE |
| Kwun TongRCFC |
| RCFCHoi Jing |
| Supreme FCRCFC |
| RCFCCitizen |
| Tung Sing FCRCFC |
| 3 Sing FCRCFC |
| RCFCYuen Long FC |
| Lucky Mile FCRCFC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 21-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| HK D1 | 07-12-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | T |
| HK D1 | 30-11-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 23-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 16-11-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 5 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | B | 0.94 | 2 | 0.76 | B | T |
| HK D1 | 02-11-25 | 6 - 2 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | H | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
| HK D1 | 19-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
| HK D1 | 28-09-25 | 1 - 8 (1 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Bright Cerulean FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 21-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | 0.85 | -2.5 | 0.85 | X | ||
| HK D1 | 07-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | T | ||
| HK D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 23-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 16-11-25 | 0 - 5 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.23 | -0.22 | -0.69 | 0.76 | -1.25 | 0.94 | T | ||
| HK D1 | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 26-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | ||
| HK D1 | 19-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | ||
| HK D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Resources Capital FC |
| Resources Capital FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 18-01-2026 | Khách | Citizen | 7 Ngày |
| HK D1 | 01-02-2026 | Chủ | Lucky Mile FC | 21 Ngày |
| HK D1 | 08-02-2026 | Khách | Yuen Long FC | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 18-01-2026 | Khách | Sham Shui Po | 7 Ngày |
| HK D1 | 01-02-2026 | Chủ | Tung Sing FC | 21 Ngày |
| HK D1 | 08-02-2026 | Chủ | Hoi Jing | 28 Ngày |

