

| [Copinha-4] Aracatuba SP Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 29 | 0 | 0.0% |
| [Copinha-3] Marica Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| Aracatuba SP Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Aracatuba SP Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 12-08-25 | 9 - 0 (4 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 06-08-25 | 1 - 6 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 26-07-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 19-07-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 11-07-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 04-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 27-06-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 20-06-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 06-06-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 30-05-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Marica Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Aracatuba SP Youth |
| Marica Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Aracatuba SP Youth |
| Marica Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 06-01-2026 | Chủ | OSTO youth team | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Chủ | Atletico Paranaense (Youth) | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Chủ | Atletico Paranaense (Youth) | 3 Ngày |
| CSP YC | 09-01-2026 | Khách | OSTO youth team | 6 Ngày |

