

| [UEFA Women's Champions League-] FC Pyunik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 3 | 1 | 8 | 3 | 25.0% |
| [UEFA Women's Champions League-] Wrexham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | 15 | 83.3% |
| FC Pyunik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Pyunik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zfk Ljuboten (W)FC Pyunik (W) |
| FC NSA Sofia (W)FC Pyunik (W) |
| FC Pyunik (W)Glentoran (W) |
| Apollon Limassol LFC (W)FC Pyunik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA WUC | 02-08-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA WUC | 30-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | T | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| UEFA WUC | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA WUC | 04-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Wrexham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL PR(W) | 05-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 29-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 25-03-26 | 1 - 7 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | ||
| WAL PR(W) | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 15-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WWLC | 22-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 01-02-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 25-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL PR(W) | 04-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Pyunik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FC Pyunik Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||