| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG Northern League Division One-] Pontefract Collieries |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
| [ENG Northern League Division One-] Matlock Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 4 | 12 | 66.7% |
| Pontefract Collieries |
| Chủ - Khách |
|---|
| Matlock TownPontefract Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Pontefract Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 05-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 01-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.31 | -0.27 | -0.53 | B | 0.89 | -0.5 | 0.87 | B | X |
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Matlock Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.77 | 1 | 0.93 | X | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 02-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ENG FAC | 30-08-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 09-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Pontefract Collieries |
| Pontefract Collieries |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||