| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA Trophy-] Hereford United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | 5 | 16.7% |
| [ENG FA Trophy-] Radcliffe Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | 3 | 0.0% |
| Hereford United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Radcliffe BoroughHereford FC |
| Radcliffe BoroughHereford FC |
| Hereford FCRadcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 25-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | B | 0.78 | 0.00 | 0.92 | B | X |
| ENG NLN | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
| ENG NLN | 26-08-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 10 | -0.59 | -0.29 | -0.25 | H | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Hereford United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| ENG FAT | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG NLN | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | B | 0.89 | 0.5 | 0.81 | B | T |
| ENG NLN | 04-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | B | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| ENG NLN | 01-11-25 | 3 - 3 (0 - 3) | 8 - 7 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | H | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
| ENG NLN | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.23 | B | 0.91 | 1 | 0.79 | H | H |
| ENG NLN | 21-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | H | 0.73 | 0 | 0.97 | H | X |
| ENG NLN | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | T |
| ENG NLN | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.34 | -0.31 | -0.50 | T | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | T |
| ENG FAC | 30-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
| Radcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 02-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| ENG NLN | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
| ENG NLN | 25-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG NLN | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.29 | -0.28 | -0.58 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | T | ||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.69 | -0.22 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.81 | T | ||
| ENG NLN | 08-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.44 | 0.92 | 0 | 0.78 | T | ||
| ENG NLN | 21-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
| ENG NLN | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.23 | 0.82 | 1 | 0.88 | X | ||
| ENG NLN | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 12 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%
| Hereford United |
| Hereford United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 20-12-2025 | Khách | Chorley FC | 7 Ngày |
| ENG NLN | 26-12-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 13 Ngày |
| ENG NLN | 30-12-2025 | Khách | Merthyr Town | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 20-12-2025 | Chủ | Leamington | 7 Ngày |
| ENG NLN | 26-12-2025 | Khách | Curzon Ashton FC | 13 Ngày |
| ENG NLN | 30-12-2025 | Chủ | AFC Fylde | 17 Ngày |